giáo đoàn

giáo đoàn

Giáo đoàn này có lịch sử hơn 100 năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ chức tôn giáo: "giáo đoàn" chỉ một cộng đồng tín hữu hoặc nhóm người tu hành tổ chức, thường thuộc về một hệ phái tôn giáo nhất định, đặc biệt trong Kitô giáo.
    • Đoàn thể giáo sĩ: "giáo đoàn" cũng có thể chỉ một nhóm các giáo sĩ hoặc tu sĩ sống làm việc chung dưới một quy tắc hoặc mục đích tôn giáo.
dụ sử dụng
  • dụ 1: (Tổ chức tôn giáo Phanxicô tham gia nhiều hoạt động giúp đỡ người nghèo.)
  • dụ 2: (Những cộng đồng tín hữuđịa phương truyền thống tổ chức lễ hội vào mùa Giáng sinh.)
  • dụ 3: (Ông ấy trở thành thành viên của một nhóm tu sĩ khi hai mươi tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giáo đoàn truyền giáo": một tổ chức tôn giáo chuyên đi truyền bá đức tin.

    • Giáo đoàn truyền giáo này đã thành lập nhiều cơ sở từ thiệnvùng sâu. (Nhóm truyền giáo đã xây dựng nhiều trung tâm giúp đỡvùng xa xôi.)
  • "giáo đoàn dòng tu": một cộng đồng tu sĩ sống theo một quy tắc tu hành cụ thể.

    • Giáo đoàn dòng tu Đa Minh nổi tiếng với việc giảng dạy học thuật. (Cộng đồng tu sĩ dòng Đa Minh được biết đến qua công tác giảng dạy nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo hội (danh từ): tổ chức tôn giáo lớn hơn, bao gồm nhiều giáo đoàn.

    • Giáo hội Công giáo nhiều giáo đoàn khác nhau. (Tổ chức Công giáo bao gồm nhiều nhóm tín hữu.)
  • Đoàn thể (danh từ): tập hợp người chung mục đích.

    • Đoàn thể thanh niên tình nguyện tham gia hoạt động xã hội. (Nhóm thanh niên tình nguyện chung mục tiêu phục vụ cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hội đoàn: tổ chức, nhóm người chung tôn chỉ.
  • Cộng đoàn: cộng đồng tín hữu hoặc nhóm người sống chung.
  • Tu đoàn: nhóm tu sĩ sống theo quy tắc tu hành.
Thành ngữ liên quan
  • Giáo đoàn vững mạnh: một tổ chức tôn giáo phát triển ảnh hưởng.
    • Giáo đoàn vững mạnh nhờ vào lòng nhiệt thành của các tín hữu. (Tổ chức tôn giáo phát triển nhờ sự nhiệt tình của các thành viên.)

Từ chứa "giáo đoàn"